-1%

EX4300-24P

100.000.000  99.000.000 

Switch Juniper EX4300-24P 24 Port Web MNG 10/100/1000 PoE+ 715W AC Ethernet Stackable RJ45, 4 x 40 Gigabit Ethernet Expansion

  • Product Type: Layer 3 Switch
  • Layer Supported: 3
  • Power Source: Power Supply
  • Total Number of Network Ports: 24cổng gigabit POE
  • Warranty: 12 tháng
Mua hàng Vận chuyển

Vận chuyển miễn phí tận nơi nội thành Hà Nội và Hồ Chí Minh

Hà Nội ] Số 23 Ngõ 477 Phố Kim Mã, P. Ngọc Khánh, Q. Ba Đình,TP. HNi
 Số Mobile: 0914025885
 Số Mobile: 0915495885
Hồ Chí Minh ] LL1E Đường Tam Đảo, Cư Xá Bắc Hải, P.15, Q.10, TP. HCM
Số Mobile: 0916498448
Số Mobile: 0914769119

Switch Juniper EX4300-24P 24 Port Web MNG 10/100/1000 PoE+ 715W AC Ethernet Stackable RJ45, 4 x 40 Gigabit Ethernet Expansion

Switch Juniper EX4300-24P configuration guide

Thông số nổi bật EX4300-24P 

  • Product Type: Layer 3 Switch
  • Layer Supported: 3
  • Power Source: Power Supply
  • Total Number of Network Ports: 24cổng gigabit POE
  • Warranty: 12 tháng

Chi tiết sản phẩm EX4300-24P

General Information
Product Name24 Port Web MNG 10/100/1000 PoE-+ 715W AC Ethernet Stackable RJ45
Product SeriesEX4300
Product ModelSwitch Juniper EX4300-24P
Product TypeLayer 3 Switch
Interfaces/Ports
Total Number of Network Ports24
ModularNo
Port / Expansion Slot Details24 x Gigabit Ethernet Network
I/O Expansions
Number of Total Expansion Slots1
Expansion Slot TypeUplink Module
Media & Performance
Media Type SupportedTwisted Pair
Ethernet TechnologyGigabit Ethernet
Network Technology10/100/1000Base-T
Network & Communication
Layer Supported3
Power Description
Power SourcePower Supply
Management & Protocols
ManageableYes
Physical Characteristics
Compatible Rack Unit1U
Form FactorRack-mountableDesktop
Height1.7″
Width17.4″
Depth16.4″
Warranty
Limited WarrantyLifetime
Miscellaneous
Green CompliantYes
Green Compliance Certificate / AuthorityRoHS-6
Other Information
Product FamilyEX4300
PoE (RJ-45) PortNo
Token Ring PortNo
LRE PortNo
USBNo
Management PortYes
Number of PoE+ (RJ-45) Ports24
BypassNo
Memory TechnologyDRAM
Certifications & Standards
  • IEEE 802.1p
  • IEEE 802.1Q
  • IEEE 802.1X
  • IEEE 802.1ak
  • IEEE 802.3
  • IEEE 802.3u
  • IEEE 802.3ab
  • IEEE 802.3z
  • IEEE 802.3ae
  • IEEE 802.3ba
  • IEEE 802.3af
  • IEEE 802.3at
  • IEEE 802.3x
  • IEEE 802.3ah

Safety Certifications:

  • UL-UL60950-1 (First Edition)
  • C-UL to CAN/CSA 22.2 No. 60950-1 (First Edition)
  • TUV/GS to EN 60950-1, Amendment A1-A4, A11
  • EN 60950-1 (2006 +A1:2009+A12:2010) Information Technology
  • Equipment-Safety
  • IEC 60950-1 (2005 +A1:2009) Information Technology Equipment-Safety

Electromagnetic Compatibility Certifications:

  • FCC 47CFR Part 15 Class A
  • EN 55022 Class A
  • ICES-003 Class A
  • VCCI Class A
  • AS/NZS CISPR 22 Class A
  • CISPR 22 Class A
  • EN 55024
  • EN 300386
  • CE

NEBS:

  • GR-1089-Core: EMC and Electrical Safety for Network Telecommunications Equipment
Management
  • VLAN
  • QoS
  • Web-based Management
  • SNMP v1, v2c, v3
  • RMON (RFC 2819) Groups 1, 2, 3, 9
  • DHCP
  • Telnet
  • MIB
  • Command Line Interface (CLI)
Flash Memory2 GB
Input Voltage110 V AC220 V AC
Standard Memory2 GB
EX4300-24P
5 (100%) 1 đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “EX4300-24P”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *