Fortigate 60E

Thiết bị tường lửa Firewall Fortigate 60E

Yêu cầu báo giá pls email: contact@netsystem.vn

Hà Nội ] Số 23 Ngõ 477 Phố Kim Mã, P. Ngọc Khánh, Q. Ba Đình
Số Mobile/Zalo: 0915495885
Số Mobile/Zalo: 0914769119
Hồ Chí Minh ] LL1E Đường Tam Đảo, Cư Xá Bắc Hải, P.15, Q.10
Số Mobile/Zalo: 0916498448
Số Mobile/Zalo: 0914025885

Thiết bị tường lửa Firewall Fortigate 60E ​10 x GE RJ45 ports (including 7 x Internal Ports, 2 x WAN Ports, 1 x DMZ Port). Max managed FortiAPs (Total / Tunnel) 30 / 10

Interfaces thiết bị tường lửa Fortigate-60E

  1. Console Port
  2. 2x GE RJ45 WAN Ports
  3. 1x GE RJ45 DMZ Ports
  4. 7x GE RJ45 Internal Ports

Thiết bị tường lửa Firewall Fortigate 60E

FortiGate 60E
Cấu hình
GE RJ45 WAN Ports 2
GE RJ45 Internal Ports 7
GE RJ45 PoE Ports
GE RJ45 DMZ Ports 1
Wireless Interface
USB Ports 1
Console (RJ45) 1
Internal Storage
System Performance
Firewall Throughput (1518 / 512 / 64 byte UDP packets) 3 / 3 / 3 Gbps
Firewall Latency (64 byte UDP packets) 3 μs
Firewall Throughput (Packets Per Second) 4.5 Mpps
Concurrent Sessions (TCP) 1.3 Million
New Sessions/Second (TCP) 30,000
Firewall Policies 5,000
IPsec VPN Throughput (512 byte packets) 2 Gbps
Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 200
Client-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 500
SSL-VPN Throughput 150 Mbps
Concurrent SSL-VPN Users (Recommended Maximum) 100
IPS Throughput (HTTP / Enterprise Mix) 1 1,400 / 350 Mbps
SSL Inspection Throughput 2 340 Mbps
Application Control Throughput 3 550 Mbps
NGFW Throughput 4 250 Mbps
Threat Protection Throughput 5 180 Mbps
CAPWAP Throughput 6 1.5 Gbps
Virtual Domains (Default / Maximum) 10-Oct
Maximum Number of FortiAPs (Total / Tunnel Mode) 5-Oct
Maximum Number of FortiTokens 100
Maximum Number of Registered FortiClients 200
High Availability Configurations Active / Active, Active / Passive, Clustering
Dimensions
Height x Width x Length (inches) 1.5 x 8.5 x 6.3
Height x Width x Length (mm) 38 x 216 x 160
Weight 1.9 lbs (0.9 kg)
Form Factor Desktop
Environment
Power Required 100–240V AC, 50–60 Hz
Maximum Current 110 V / 1.5 A, 220 V / 0.75 A
Power Consumption (Average / Maximum) 11.7 / 14 W
Heat Dissipation 40 BTU/h
Operating Temperature 32–104°F (0–40°C)
Storage Temperature -31–158°F (-35–70°C)
Humidity 20–90% non-condensing
Operating Altitude Up to 7,400 ft (2,250 m)
Compliance
FCC Part 15 Class B, C-Tick, VCCI, CE, UL/cUL, CB
Certifications
ICSA Labs: Firewall, IPsec, IPS, Antivirus, SSL-VPN

Firewall Fortigate Fortinet giá tốt cần cho bạn : FortiGate 30E giá | FortiGate 50E giá | FortiGate 60E giá | FortiGate 60F giá | FortiGate 61E giá | FortiGate 80E giá | FortiGate 100E giá | FortiGate 100F giá | FortiGate 101E giá | FortiGate 101F giá | FortiGate 200E giá | FortiGate 81E giá | FortiGate 300E giá | Fortigate 400E giá | Fortigate 401E giá | Fortigate 501E giá | Fortigate 600E giá | FortiGate 601E giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Fortigate 60E”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Giao kệ audio toàn quốc 
 chuyên nghiệp nhanh chóng